Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-387.61 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-721.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-852.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.70 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.67 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-033.49 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-923.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-349.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.61 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-220.41 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-495.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.27 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-033.50 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-033.84 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-473.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.52 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.17 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.30 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-230.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |