Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-580.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-088.43 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-023.70 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-457.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.03 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-286.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.50 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-815.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.81 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-118.23 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-016.32 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-007.10 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-007.60 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-747.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.52 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-018.41 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 60K-640.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-488.37 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-034.97 | - | Long An | Xe Khách | - |