Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-025.01 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-250.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-583.04 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.34 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-192.67 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-282.87 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.07 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-146.50 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.57 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.14 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-013.48 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-014.67 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-015.43 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 92A-435.94 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-436.94 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.71 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.78 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-041.12 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-013.04 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 92D-013.17 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-331.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |