Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-777.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-521.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-853.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 62A-476.84 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-324.47 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-326.54 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-328.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-232.07 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-232.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-033.42 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-214.57 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-216.74 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-006.84 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 67B-032.90 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67D-010.71 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 67D-012.70 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-369.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-371.40 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |