Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-878.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-035.84 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-036.12 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-038.60 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-265.23 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-267.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.30 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-461.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-907.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-384.31 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.14 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-726.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-864.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.12 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-924.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |