Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-399.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-506.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-507.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-203.40 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-023.30 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-025.50 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-638.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62A-485.20 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-226.12 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68C-185.50 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-035.73 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95A-141.51 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-025.78 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94C-087.60 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-005.47 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69D-005.78 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 69D-007.04 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 23C-092.30 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-011.32 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11D-012.37 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97C-049.62 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-050.42 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-276.03 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.91 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-115.78 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26A-236.01 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-017.02 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-260.52 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |