Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-925.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-434.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.40 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-453.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.53 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-550.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |