Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-264.61 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.62 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.82 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-228.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-229.46 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.75 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-151.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-322.64 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.02 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.48 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.51 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-161.42 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-097.30 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-021.48 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-462.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.41 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-746.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |