Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-469.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-029.70 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-031.97 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-717.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-719.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-720.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-028.04 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-790.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-021.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 17A-505.52 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.64 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-016.64 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35A-467.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-467.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.02 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |