Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-112.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-344.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 64A-206.47 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-307.57 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.52 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.02 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.57 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.57 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-189.10 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-520.80 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-062.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-067.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-075.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-105.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-114.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-128.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |