Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-794.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-313.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 17A-499.74 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-291.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-491.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.21 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.27 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.27 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35D-019.13 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-249.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |