Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-426.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.02 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27C-074.30 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-074.91 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-076.49 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.46 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-007.72 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-238.53 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.47 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-164.62 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 15K-431.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-499.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |