Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-507.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-264.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-547.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.64 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 43A-979.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.76 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 47A-857.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-402.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.82 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-259.92 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-120.92 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.73 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-511.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-622.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |