Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-109.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66A-303.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-185.74 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.73 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83B-024.87 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-032.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |