Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-521.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.03 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.70 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.94 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.43 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.03 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-522.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-844.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-164.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |