Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-286.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-287.94 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.45 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.72 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.37 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-028.43 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 93A-508.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.61 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-208.40 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.40 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-584.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.52 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-218.64 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.70 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-521.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |