Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-062.34 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-011.62 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-224.47 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.49 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-015.23 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-260.40 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12C-142.51 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-007.78 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-880.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-381.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.60 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-799.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-024.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-866.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |