Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-924.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-445.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.53 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.20 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-038.72 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-042.24 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-493.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18A-496.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-686.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-024.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-025.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 77A-359.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-579.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.80 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.92 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-234.93 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.45 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-331.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.53 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-007.45 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.31 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |