Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-637.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.61 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.37 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-855.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 63A-324.94 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-329.49 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.94 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-331.80 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.45 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.94 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-339.03 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-230.12 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-214.78 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-218.32 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-220.47 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-134.73 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-006.90 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-006.32 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 84D-008.31 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 84D-008.74 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |