Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-352.64 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.93 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-511.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.57 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.04 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.49 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 38A-692.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-390.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-390.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-161.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-358.76 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-358.97 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-360.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.53 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.80 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.47 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-039.73 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86A-322.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.40 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-457.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-459.53 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |