Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-380.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-384.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-387.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.27 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-637.04 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.17 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-171.94 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-008.71 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11C-087.02 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-087.94 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97D-009.46 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-274.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-275.73 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.10 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-112.92 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-010.43 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 28A-271.21 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.20 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-020.13 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-864.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.07 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-872.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |