Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-641.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-310.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-092.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-355.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 98A-745.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-342.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-765.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-660.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-446.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-046.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-199.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-111.77 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-505.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-453.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-272.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-211.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-447.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-711.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-154.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-178.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-743.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-297.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-272.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66A-286.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-211.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48A-221.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-277.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-374.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-355.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-470.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |