Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-646.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-691.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-182.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-221.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-282.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-262.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 67A-271.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 66A-231.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 79A-469.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93A-436.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-649.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-479.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-793.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85A-115.89 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 62A-358.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-387.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-310.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 93A-408.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17A-376.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-205.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-795.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-691.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-339.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95A-109.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-251.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 48A-198.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-547.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-430.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-671.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-660.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |