Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-165.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92A-368.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-427.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-425.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-192.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82A-123.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93A-412.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 83A-158.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 15K-182.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-141.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-186.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-233.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 21A-175.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-658.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-150.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-233.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14A-802.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 79A-488.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-632.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-435.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-306.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-247.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 88A-634.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-722.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-621.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-725.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-412.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-418.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-234.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 89A-426.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |