Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-437.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-646.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-650.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-680.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-322.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-118.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 76A-239.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36A-956.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-673.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-646.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-271.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-038.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-381.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36A-947.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-618.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-407.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-658.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93A-412.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-476.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-533.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-048.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-273.39 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 81A-371.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 99A-660.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-650.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 95A-111.57 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 34A-731.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-633.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-725.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-167.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |