Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-159.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 49A-623.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-393.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-275.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-175.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-269.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-702.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 76A-231.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18A-379.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-376.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-781.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-703.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-409.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-677.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-173.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 38A-535.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-715.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 84A-119.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 76A-272.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 64A-162.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 76A-275.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-176.99 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-673.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 83A-163.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-072.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-211.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-173.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14A-806.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-425.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-628.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |