Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-222.35 - Nghệ An Xe Con -
49A-595.79 - Lâm Đồng Xe Con -
63A-265.55 - Tiền Giang Xe Con -
35A-361.89 - Ninh Bình Xe Con -
21A-175.86 - Yên Bái Xe Con -
15K-173.39 - Hải Phòng Xe Con -
72A-716.39 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
70A-467.79 - Tây Ninh Xe Con -
60K-355.89 - Đồng Nai Xe Con -
92A-360.00 - Quảng Nam Xe Con -
37K-215.89 - Nghệ An Xe Con -
77A-295.99 - Bình Định Xe Con -
29K-036.68 - Hà Nội Xe Tải -
88A-614.14 - Vĩnh Phúc Xe Con -
79A-478.89 - Khánh Hòa Xe Con -
49A-599.89 - Lâm Đồng Xe Con -
88A-637.79 - Vĩnh Phúc Xe Con -
90A-223.86 - Hà Nam Xe Con -
78A-176.88 - Phú Yên Xe Con -
29K-047.99 - Hà Nội Xe Tải -
43A-792.39 - Đà Nẵng Xe Con -
60K-402.22 - Đồng Nai Xe Con -
65A-402.68 - Cần Thơ Xe Con -
90A-232.89 - Hà Nam Xe Con -
66A-233.89 - Đồng Tháp Xe Con -
98A-638.99 - Bắc Giang Xe Con -
43A-771.79 - Đà Nẵng Xe Con -
63A-261.68 - Tiền Giang Xe Con -
24A-247.69 - Lào Cai Xe Con -
93A-407.07 - Bình Phước Xe Con -