Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-393.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-003.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-361.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-406.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-705.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 97A-075.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 60K-372.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-046.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 63A-251.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 24A-242.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 86A-273.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-609.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-673.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-650.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-553.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-672.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-672.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-306.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 35A-348.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 93A-436.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-402.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-230.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-189.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-267.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-273.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-321.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 49A-622.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 65A-385.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 78A-172.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-489.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |