Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36A-978.66 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-369.89 - Đồng Nai Xe Con -
19A-559.88 - Phú Thọ Xe Con -
34A-725.66 - Hải Dương Xe Con -
12A-218.69 - Lạng Sơn Xe Con -
36A-977.66 - Thanh Hóa Xe Con -
86A-256.99 - Bình Thuận Xe Con -
34A-703.39 - Hải Dương Xe Con -
37K-195.66 - Nghệ An Xe Con -
29K-062.88 - Hà Nội Xe Tải -
76A-281.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
37K-246.69 - Nghệ An Xe Con -
24A-247.88 - Lào Cai Xe Con -
49A-592.68 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-479.89 - Tây Ninh Xe Con -
43A-782.66 - Đà Nẵng Xe Con -
95A-106.68 - Hậu Giang Xe Con -
72A-712.99 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
47A-618.99 - Đắk Lắk Xe Con -
36A-942.89 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-217.39 - Nghệ An Xe Con -
76A-266.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
68A-295.89 - Kiên Giang Xe Con -
79A-492.22 - Khánh Hòa Xe Con -
69A-133.79 - Cà Mau Xe Con -
38A-546.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
29K-061.89 - Hà Nội Xe Tải -
14A-803.79 - Quảng Ninh Xe Con -
63A-252.89 - Tiền Giang Xe Con -
63A-253.39 - Tiền Giang Xe Con -