Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-607.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-036.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-252.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-381.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70A-467.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-707.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-315.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-782.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-698.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-178.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66A-226.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-660.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-357.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-371.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49A-609.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-729.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-258.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-305.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-276.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-005.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-353.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-652.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 92A-359.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 36A-946.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-608.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-457.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-542.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-295.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-115.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |