Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-123.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72B-042.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 29K-174.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-885.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-606.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-743.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 35A-428.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19A-655.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-441.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-800.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-237.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-245.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93A-477.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-428.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 11A-122.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 14A-904.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-185.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-273.73 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 48A-229.11 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-461.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-542.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-188.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-303.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 24A-291.33 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 92A-400.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17B-026.00 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 79A-533.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-631.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-150.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-336.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |