Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-251.11 - Hải Phòng Xe Con -
88A-650.79 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-782.98 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
67A-290.96 - An Giang Xe Con -
29K-105.89 - Hà Nội Xe Tải -
64A-171.99 - Vĩnh Long Xe Con -
62A-400.79 - Long An Xe Con -
34A-799.95 - Hải Dương Xe Con -
29K-101.79 - Hà Nội Xe Tải -
15K-201.01 - Hải Phòng Xe Con -
19A-590.00 - Phú Thọ Xe Con -
69A-150.98 - Cà Mau Xe Con -
29K-141.89 - Hà Nội Xe Tải -
61K-356.63 - Bình Dương Xe Con -
93A-453.33 - Bình Phước Xe Con -
70A-495.86 - Tây Ninh Xe Con -
79A-516.96 - Khánh Hòa Xe Con -
88A-682.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-084.88 - Hà Nội Xe Tải -
60K-471.68 - Đồng Nai Xe Con -
60K-478.96 - Đồng Nai Xe Con -
34A-796.98 - Hải Dương Xe Con -
72A-766.56 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
74A-243.96 - Quảng Trị Xe Con -
72A-770.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
81A-400.11 - Gia Lai Xe Con -
66A-247.66 - Đồng Tháp Xe Con -
81A-401.98 - Gia Lai Xe Con -
72A-750.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
81A-401.10 - Gia Lai Xe Con -