Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-330.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-140.89 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 92A-374.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-647.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 84A-128.82 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 17A-400.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-740.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-242.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 17A-403.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89A-433.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-742.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-430.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-660.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22A-224.98 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 49A-634.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 25A-070.99 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 29K-101.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-688.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-518.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 74A-243.99 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-758.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-456.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-284.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-764.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-389.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-316.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-758.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-230.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-764.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 69A-156.65 | - | Cà Mau | Xe Con | - |