Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-737.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 92B-031.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 22A-229.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 82A-141.11 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 89A-456.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-675.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-594.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-435.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-244.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-306.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-034.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-361.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-209.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 94A-101.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 92A-384.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-664.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 38A-590.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-731.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82B-012.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 15K-207.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-406.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 72A-767.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-385.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 68B-030.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 74A-247.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 93A-452.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-585.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 18A-414.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-451.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-141.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |