Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-806.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-825.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-898.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-899.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-348.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-397.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-406.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-411.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-526.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-277.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-146.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-178.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-414.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-421.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-438.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-642.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-643.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-648.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-676.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-277.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-384.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-922.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-342.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-544.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-549.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |