Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-504.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-621.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-670.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-694.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-760.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-775.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-845.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-971.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-990.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-264.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-227.16 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-230.28 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-813.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-816.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-828.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-846.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-856.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-678.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-819.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-867.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-877.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-901.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-360.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-363.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-425.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-520.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-469.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |