Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-850.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-872.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-872.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-340.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-342.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-507.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-484.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-281.29 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-476.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-273.83 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-420.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-314.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-319.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-322.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-323.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-346.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-213.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-544.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-451.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-574.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-453.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-466.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |