Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-468.87 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-316.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-316.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-198.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-318.36 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-734.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-794.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-156.85 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97A-092.65 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 26A-225.29 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-249.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-820.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-832.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-844.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-851.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-854.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.18 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-940.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-974.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-987.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-853.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-701.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-708.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-747.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-864.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-899.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-357.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |