Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-827.56 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-257.38 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-986.60 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-686.36 - Phú Thọ Xe Con -
88A-745.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-340.28 - Hải Phòng Xe Con -
89A-499.74 - Hưng Yên Xe Con -
17A-471.22 - Thái Bình Xe Con -
17A-491.16 - Thái Bình Xe Con -
18A-473.26 - Nam Định Xe Con -
18A-479.83 - Nam Định Xe Con -
36K-148.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-181.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-187.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-209.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.35 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-409.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-463.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-479.06 - Nghệ An Xe Con -
38A-639.15 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-362.09 - Quảng Bình Xe Con -
75A-379.29 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-941.65 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-427.08 - Quảng Nam Xe Con -
76A-312.96 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-544.95 - Khánh Hòa Xe Con -
47A-764.85 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-710.98 - Lâm Đồng Xe Con -