Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-819.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-821.85 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-253.36 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-971.26 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-806.85 - Bắc Giang Xe Con -
19A-707.18 - Phú Thọ Xe Con -
88A-747.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-772.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-772.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-803.38 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-809.95 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-891.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-901.16 - Hải Dương Xe Con -
15K-375.00 - Hải Phòng Xe Con -
15K-378.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-385.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-408.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.35 - Hải Phòng Xe Con -
17A-471.59 - Thái Bình Xe Con -
18A-476.38 - Nam Định Xe Con -
35A-451.19 - Ninh Bình Xe Con -
36K-213.09 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-429.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-447.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-472.36 - Nghệ An Xe Con -
43A-909.28 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-931.35 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-417.56 - Quảng Nam Xe Con -
92A-420.16 - Quảng Nam Xe Con -