Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-215.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-554.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-567.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-141.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-312.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-152.96 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-155.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-433.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-770.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-238.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-489.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-446.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-451.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-494.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-494.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-556.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-561.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-601.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-604.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-824.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-830.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-700.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |