Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-574.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-459.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-549.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-557.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-567.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-586.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-593.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-594.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-608.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-824.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-781.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-784.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-806.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-814.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-845.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-849.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-870.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-452.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-210.26 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-200.38 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-203.28 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-294.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-363.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-510.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-514.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |