Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-156.77 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-157.26 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-257.98 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-226.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-234.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-215.28 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-247.83 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-251.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-254.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-256.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-811.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-821.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-825.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-834.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-846.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-849.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-858.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-833.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-683.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-803.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-807.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-820.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-840.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-844.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-860.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-906.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |