Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-501.56 - Hưng Yên Xe Con -
89A-510.08 - Hưng Yên Xe Con -
17A-476.09 - Thái Bình Xe Con -
18A-470.25 - Nam Định Xe Con -
36K-142.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-146.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-178.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.07 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-207.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-216.58 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-479.00 - Nghệ An Xe Con -
38A-667.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
85A-145.35 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-308.95 - Bình Thuận Xe Con -
81A-453.19 - Gia Lai Xe Con -
47A-796.36 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-239.08 - Đắk Nông Xe Con -
93A-501.38 - Bình Phước Xe Con -
70A-557.65 - Tây Ninh Xe Con -
61K-467.82 - Bình Dương Xe Con -
61K-500.83 - Bình Dương Xe Con -
60K-547.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-551.22 - Đồng Nai Xe Con -
60K-558.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-590.26 - Đồng Nai Xe Con -
60K-599.62 - Đồng Nai Xe Con -
51L-749.58 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-767.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -