Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-827.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-870.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-899.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-370.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-379.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-395.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-395.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-407.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-418.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-423.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-520.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-471.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-473.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-474.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-489.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-165.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-435.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-648.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-346.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-214.06 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-450.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-717.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-718.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-494.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |