Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-839.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-886.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-299.62 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-502.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-191.26 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-020.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-734.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-749.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-866.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-967.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-157.25 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 24A-306.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-124.09 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-227.58 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-218.96 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-248.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-813.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-837.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-847.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-849.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-681.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-682.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-774.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-826.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |