Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-248.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-836.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-850.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-960.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-976.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-977.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-817.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-834.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-837.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-845.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-672.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-676.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-750.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-754.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-761.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-772.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-802.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-810.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-841.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-348.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-354.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-510.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-518.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |