Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-684.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-720.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-734.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-779.38 - Hà Nội Xe Con -
28A-254.06 - Hòa Bình Xe Con -
14A-933.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-946.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.59 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-822.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-853.83 - Bắc Giang Xe Con -
19A-695.83 - Phú Thọ Xe Con -
88A-752.56 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-780.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-809.19 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-821.36 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-826.33 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-877.18 - Hải Dương Xe Con -
15K-422.38 - Hải Phòng Xe Con -
89A-520.29 - Hưng Yên Xe Con -
17A-484.96 - Thái Bình Xe Con -
17A-490.98 - Thái Bình Xe Con -
90A-287.58 - Hà Nam Xe Con -
18A-483.06 - Nam Định Xe Con -
35A-458.56 - Ninh Bình Xe Con -
36K-137.56 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-404.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-432.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-458.98 - Nghệ An Xe Con -
74A-273.58 - Quảng Trị Xe Con -
75A-382.65 - Thừa Thiên Huế Xe Con -