Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-909.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-917.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-421.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-323.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-341.96 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-348.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-214.59 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-542.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-545.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-547.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-550.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-317.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-430.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-430.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-431.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-437.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-441.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-493.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-555.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-570.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-575.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-467.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-513.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-575.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-607.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-814.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |