Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-223.19 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-853.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-259.18 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-987.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-803.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-813.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-819.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-697.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-748.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-772.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-819.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-911.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-359.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-531.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-485.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-452.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-456.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-460.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-460.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-182.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-193.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-207.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-403.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |